briefcase computer

briefcase computer

A businessperson opens a briefcase computer on a conference table.

Định nghĩa

Danh từ: Máy tính xách tay dạng cặp, một loại máy tính xách tay được đặt trong một hộp hình dạng giống như một chiếc cặp tài liệu. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các máy tính xách tay đời đầu, kích thước lớn nặng hơn so với laptop hiện đại, nhưng vẫn có thể mang đi được.

dụ sử dụng
  • (Vào những năm 1980, nhiều chuyên gia kinh doanh đã sử dụng máy tính xách tay dạng cặp để làm việc khi di chuyển.)
  • (Máy tính xách tay dạng cặp một bước tiến quan trọng trong công nghệ di động, mặc dù nặng hơn 10 kg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Briefcase computer" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử công nghệ, để phân biệt với các thiết bị di động hiện đại như laptop, tablet hay smartphone.
    • The briefcase computer is considered a precursor to the modern laptop. (Máy tính xách tay dạng cặp được coi tiền thân của laptop hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Laptop (danh từ): máy tính xách tay hiện đại, nhỏ gọn hơn.
    • A laptop is much lighter than a briefcase computer. (Một chiếc laptop nhẹ hơn nhiều so với máy tính xách tay dạng cặp.)
  • Portable computer (danh từ): máy tính di động, thuật ngữ chung cho các máy tính có thể mang đi được.
Từ đồng nghĩa
  • Luggable computer: máy tính có thể mang vác (thường nặng, cần mang bằng tay), đồng nghĩa gần với briefcase computer.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "briefcase computer".